Chi tiết
MÃ SỐ CHA: DL983-10
MÃ SỐ MẸ: DL4633
P (ss): 1.80kg
SỐ HEO CÙNG BẦY: 11 con
SỐ CHUỒNG NUÔI: O3/C2/TDVP
ADG: 860g (9,5 - 100kg)
P CAI SỮA: 9,5 Kg/28 NGÀY
LỊCH TIÊM CHỦNG VACCINE
|
STT
|
VACCINE
|
PHÒNG BỆNH
|
NGÀY TIÊM
|
CHỦNG LOẠI
|
|
1
|
MYCO
|
Suyễn heo
|
28/03/2024
|
zoetis
|
|
2
|
CIRCO
|
Circo
|
11/04/2024
|
Boringer
|
|
3
|
CSF
|
Dịch tả heo
|
25/04/2024
|
ceva
|
|
4
|
PRRS
|
Tai xanh
|
04/04/2024
|
Chủng bắc mỹ
|
|
5
|
FMD
|
Lở mồm long móng
|
02/05/2024
|
Tuýp O
|
|
6
|
PARVO
|
Khô thai
|
21/09/2024
|
|
|
7
|
LAWSONIA
|
Viêm hồi tràng
|
11/04/2024
|
MSD
|
|
8
|
PRRS
|
Tai xanh
|
04/08/2024
|
Chủng bắc mỹ
|
|
9
|
FMD
|
Lở mồm long móng
|
02/09/2024
|
Tuýp O
|
|
10
|
Giả Dại
|
Giả Dại
|
08/08/2024
|
|
|
11
|
PRRS
|
Tai xanh
|
04/12/2025
|
Chủng bắc mỹ
|
|
12
|
CSF
|
Dịch tả heo
|
25/10/2024
|
ceva
|
|
13
|
FMD
|
Lở mồm long móng
|
02/01/2025
|
Tuýp O
|
|
14
|
Giả Dại
|
Giả dại
|
08/12/2024
|
|
|
15
|
PRRS
|
Tai xanh
|
04/04/2025
|
Chủng bắc mỹ
|
|
16
|
CSF
|
Dịch tả heo
|
25/04/2025
|
ceva
|
|
17
|
FMD
|
Lở mồm long móng
|
02/05/2025
|
Tuýp O
|
|
18
|
Giả Dại
|
Giả dại
|
08/04/2025
|
|
|
19
|
PRRS
|
Tai xanh
|
04/08/2025
|
Chủng bắc mỹ
|
|
20
|
CSF
|
Dịch tả heo
|
25/10/2025
|
ceva
|
|
21
|
FMD
|
Lở mồm long móng
|
02/09/2025
|
Tuýp O
|
|
22
|
PRRS
|
Tai xanh
|
04/12/2025
|
ceva
|
|
23
|
FMD
|
Lở mồm long móng
|
02/01/2026
|
Tuýp O
|
|