Chi tiết
MÃ SỐ CHA: DL983-10
MÃ SỐ MẸ: DL3299
P (ss): 1.90kg
SỐ HEO CÙNG BẦY: 12 con
SỐ CHUỒNG NUÔI: O2/C2/TDVP
ADG: 860g (10,5 - 100kg
P CAI SỮA: 10,5 Kg/27 NGÀY
LỊCH TIÊM CHỦNG VACCINE
|
STT
|
VACCINE
|
PHÒNG BỆNH
|
NGÀY TIÊM
|
CHỦNG LOẠI
|
|
1
|
MYCO
|
Suyễn heo
|
21/02/2024
|
zoetis
|
|
2
|
CIRCO
|
Circo
|
6/03/2024
|
Boringer
|
|
3
|
CSF
|
Dịch tả heo
|
20/03/2024
|
ceva
|
|
4
|
PRRS
|
Tai xanh
|
28/02/2024
|
Chủng bắc mỹ
|
|
5
|
FMD
|
Lở mồm long móng
|
27/03/2024
|
Tuýp O
|
|
6
|
PARVO
|
Khô thai
|
14/08/2024
|
|
|
7
|
LAWSONIA
|
Viêm hồi tràng
|
06/03/2024
|
MSD
|
|
8
|
PRRS
|
Tai xanh
|
28/06/2024
|
Chủng bắc mỹ
|
|
9
|
FMD
|
Lở mồm long móng
|
27/07/2024
|
Tuýp O
|
|
10
|
Giả Dại
|
Giả Dại
|
03/07/2024
|
|
|
11
|
PRRS
|
Tai xanh
|
28/10/2024 |
Chủng bắc mỹ
|
| 12 |
CSF |
Dịch tả heo |
20/09/2024 |
ceva |
| 13 |
FMD |
Lở mồm long móng |
27/11/2024 |
Tuýp O |
| 14 |
Giả Dại |
Giả dại |
03/11/2024 |
|
| 15 |
PRRS |
Tai xanh |
28/02/2025 |
Chủng bắc mỹ |
| 16 |
CSF |
Dịch tả heo |
20/03/2025 |
ceva |
| 17 |
FMD |
Lở mồm long móng |
27/03/2025 |
Tuýp O |
| 18 |
Giả Dại |
Giả dại |
03/03/2025 |
|
| 19 |
PRRS |
Tai xanh |
28/06/2025 |
Chủng bắc mỹ |
| 20 |
CSF |
Dịch tả heo |
20/09/2025 |
ceva |
| 21 |
FMD |
Lở mồm long móng |
27/07/2025 |
Tuýp O |
| 22 |
PRRS |
Tai xanh |
28/10/2025 |
Chủng bắc mỹ |
| 23 |
FMD |
Lở mồm long móng |
27/01/2026 |
Tuýp O |
|