Chi tiết
MÃ SỐ CHA: DL983-10
MÃ SỐ MẸ: DL3020
P (ss): 1.90kg
SỐ HEO CÙNG BẦY: 09 con
SỐ CHUỒNG NUÔI: O2/C2/TDVP
ADG: 860g (10,5 - 100kg
P CAI SỮA: 10,5 Kg/27 NGÀY
LỊCH TIÊM CHỦNG VACCINE
|
STT
|
VACCINE
|
PHÒNG BỆNH
|
NGÀY TIÊM
|
CHỦNG LOẠI
|
|
1
|
MYCO
|
Suyễn heo
|
26/02/2024
|
zoetis
|
|
2
|
CIRCO
|
Circo
|
11/03/2024
|
Boringer
|
|
3
|
CSF
|
Dịch tả heo
|
25/03/2024
|
ceva
|
|
4
|
PRRS
|
Tai xanh
|
04/03/2024
|
Chủng bắc mỹ
|
|
5
|
FMD
|
Lở mồm long móng
|
01/04/2024
|
Tuýp O
|
|
6
|
PARVO
|
Khô thai
|
19/08/2024
|
|
|
7
|
LAWSONIA
|
Viêm hồi tràng
|
11/03/2024
|
MSD
|
|
8
|
PRRS
|
Tai xanh
|
04/07/2024
|
Chủng bắc mỹ
|
|
9
|
FMD
|
Lở mồm long móng
|
01/08/2024
|
Tuýp O
|
|
10
|
Giả Dại
|
Giả Dại
|
07/07/2024
|
|
|
11
|
PRRS
|
Tai xanh
|
04/11/2024
|
Chủng bắc mỹ
|
|
12
|
CSF
|
Dịch tả heo
|
25/09/2024
|
ceva
|
|
13
|
FMD
|
Lở mồm long móng
|
01/12/2024
|
Tuýp O
|
|
14
|
Giả Dại
|
Giả dại
|
07/11/2024
|
|
|
15
|
PRRS
|
Tai xanh
|
04/03/2025
|
Chủng bắc mỹ
|
|
16
|
CSF
|
Dịch tả heo
|
25/03/2025
|
ceva
|
|
17
|
FMD
|
Lở mồm long móng
|
01/04/2025
|
Tuýp O
|
|
18
|
Giả Dại
|
Giả dại
|
07/03/2025
|
|
|
19
|
PRRS
|
Tai xanh
|
04/07/2025
|
Chủng bắc mỹ
|
|
20
|
CSF
|
Dịch tả heo
|
25/09/2025
|
ceva
|
|
21
|
FMD
|
Lở mồm long móng
|
01/08/2025
|
Tuýp O
|
|
22
|
PRRS
|
Tai xanh
|
04/11/2025
|
Chủng bắc mỹ
|
|
23
|
FMD
|
Lở mồm long móng
|
01/12/2025
|
Tuýp O
|
|
24
|
Giả Dại
|
Giả dại
|
07/11/2025
|
|
|
25
|
FMD
|
Lở mồm long móng
|
01/01/2026
|
Tuýp O
|
|