Phân đàn heo giúp quản lý thức ăn, mật độ nuôi và kế hoạch xuất bán thuận lợi hơn, nhất là khi đàn chênh lệch khối lượng lớn. Tuy nhiên, chia đàn không đúng lúc hoặc trộn heo nhiều lần có thể gây tranh chấp mà chưa chắc cải thiện độ đồng đều. Vì vậy, bà con cần xác định rõ mục đích trước khi phân đàn.
Tinh heo chất lượng cần đáp ứng các yêu cầu về hoạt lực, mật độ, hình thái, độ sạch và khả năng truy xuất nguồn gốc. Chỉ nhìn bằng mắt thường chưa đủ để đánh giá, bởi liều tinh trông bình thường vẫn có thể giảm hoạt lực do bảo quản sai. Vì vậy, bà con cần kết hợp kiểm tra nhãn, bao bì, lịch sử bảo quản và kết quả kiểm nghiệm từ cơ sở sản xuất trước khi phối.
Tinh heo bị hỏng không phải lúc nào cũng nhìn thấy bằng mắt. Năm sai lầm trong vận chuyển, bảo quản và sử dụng có thể làm giảm hiệu quả phối giống.
Một liều tinh tốt phải trải qua nhiều bước trước khi đến đường sinh dục của nái: khai thác, đánh giá, pha loãng, đóng gói, vận chuyển, bảo quản và thao tác phối. Chỉ cần nhiệt độ sai hoặc liều tinh bị xử lý thô bạo, hoạt lực tinh trùng có thể giảm dù bao bì vẫn còn nguyên.
Khi tỷ lệ phối đậu thấp, bà con thường nghi ngờ chất lượng tinh đầu tiên. Tuy nhiên, cần kiểm tra cả quy trình tại trại. Dưới đây là năm sai lầm phổ biến làm tinh suy giảm trước khi sử dụng.
Bảo quản tinh heo đúng nhiệt độ và thời gian giúp duy trì hoạt lực tinh trùng. Bà con cần kiểm soát liên tục từ lúc nhận tinh đến khi phối.
Một liều tinh đạt chất lượng tại cơ sở sản xuất vẫn có thể suy giảm nhanh nếu vận chuyển hoặc bảo quản không đúng. Nhiệt độ quá cao làm tinh trùng hoạt động mạnh và nhanh cạn năng lượng; nhiệt độ quá thấp có thể gây sốc lạnh, tổn thương màng tế bào.
Vì vậy, bảo quản tinh không đơn giản là “để vào tủ mát”. Bà con cần dùng tủ chuyên dụng, theo dõi nhiệt độ, tránh ánh sáng và sử dụng liều tinh trong thời hạn nhà sản xuất khuyến cáo.
Heo lai 2 máu và 3 máu khác nhau về tổ hợp giống, mục đích nuôi và khả năng khai thác. Hiểu đúng giúp bà con chọn con giống hiệu quả hơn.
Trong thực tế, bà con thường nghe các tên gọi như LY, YL hoặc DLY. Đây không chỉ là cách ghi giống mà còn cho biết vai trò của từng con trong hệ thống sản xuất. Heo lai 2 máu thường được sử dụng làm nái nền, trong khi heo lai 3 máu chủ yếu được nuôi thương phẩm.
Nếu chọn nhầm mục đích, trại có thể mất tính đồng đều, khó quản lý đàn giống và không khai thác hết ưu thế lai. Vì vậy, cần hiểu rõ cách hình thành và giá trị của từng tổ hợp trước khi nhập đàn.
Heo Duroc thường được chọn làm đực cuối nhờ khả năng tăng trưởng, tỷ lệ nạc và chất lượng thịt. Phối đúng giúp đàn con thương phẩm phát huy ưu thế.
Trong mô hình sản xuất heo thương phẩm ba máu, nái lai Landrace–Yorkshire thường được phối với đực Duroc. Mục tiêu của phép phối này không phải giữ con cái lại làm giống mà tạo đàn con nuôi thịt có tốc độ lớn nhanh, thân thịt tốt và đồng đều hơn.
Đó là lý do Duroc thường được gọi là “đực cuối” hay đực terminal. Tuy nhiên, hiệu quả không tự nhiên xuất hiện chỉ vì tinh hoặc đực mang tên Duroc. Bà con cần chọn đúng dòng, dùng tinh đạt chất lượng và quản lý đàn nái tốt.
Landrace và Yorkshire đều là giống heo hướng nạc, thường được dùng làm dòng mẹ. Hiểu đúng ưu thế từng giống giúp bà con xây dựng đàn nái phù hợp.
Trong các trại chăn nuôi sinh sản, Landrace và Yorkshire là hai cái tên rất quen thuộc. Cả hai đều có khả năng sinh sản tốt, thân hình dài và được sử dụng rộng rãi để sản xuất heo nái lai. Vì có nhiều điểm tương đồng, bà con đôi khi khó phân biệt hoặc cho rằng hai giống có thể thay thế hoàn toàn cho nhau.
Thực tế, mỗi giống có đặc điểm ngoại hình và thế mạnh riêng. Việc lựa chọn không nên chỉ dựa vào màu lông hay con giống nào đang phổ biến, mà cần căn cứ vào mục tiêu sản xuất, chất lượng đàn hiện có và chương trình phối giống của trại.
Chọn heo nái hậu bị cần đánh giá nguồn gốc, ngoại hình, chân móng, núm vú và khả năng phát triển. Chọn đúng từ đầu giúp xây dựng đàn nái bền, năng suất ổn định.